phi kiếm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại kiếm được phóng đi để tấn công đối thủ từ xa: "phi kiếm" là một loại binh khí, thường là một thanh kiếm nhỏ hoặc vũ khí sắc nhọn, được người sử dụng phóng ra bằng tay hoặc bằng cơ chế đặc biệt để tấn công mục tiêu ở khoảng cách xa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong các tiểu thuyết võ hiệp, nhân vật chính thường sử dụng phi kiếm để hạ gục kẻ địch từ xa.
- Phi kiếm là một trong những tuyệt kỹ của môn phái đó.
Các cách sử dụng nâng cao
"phóng phi kiếm": hành động dùng lực hoặc kỹ thuật để bắn/lao phi kiếm đi.
- Hắn phóng phi kiếm với tốc độ kinh người.
"thu hồi phi kiếm": hành động lấy lại phi kiếm sau khi đã phóng ra.
- Nhờ nội công thâm hậu, lão có thể thu hồi phi kiếm về tay một cách dễ dàng.
Biến thể và từ liên quan
- Phi đao (danh từ): dao được phóng đi để tấn công từ xa, tương tự như phi kiếm nhưng thường là vũ khí lưỡi ngắn hơn.
- Ám khí (danh từ): vũ khí nhỏ, dễ giấu, thường được phóng ra bất ngờ để tấn công. Phi kiếm có thể được coi là một dạng ám khí.
Từ đồng nghĩa
- Phi tiễn (danh từ): mũi tên nhỏ, thường dùng làm ám khí phóng ra từ xa. (Tuy nhiên, "phi tiễn" thường nhỏ và nhiều hơn, trong khi "phi kiếm" thường là một thanh kiếm thu nhỏ).
- Thủ tiễn (danh từ): tên gọi khác cho các loại ám khí nhỏ phóng bằng tay.
Ghi chú về ngữ cảnh sử dụng
- Từ "phi kiếm" chủ yếu xuất hiện trong văn học, tiểu thuyết võ hiệp, truyện kiếm hiệp hoặc khi nói về võ thuật cổ truyền. Đây không phải là từ ngữ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
- Kiếm lao xa để đánh kẻ địch.